Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
mich
[mɪç]
Đại từ
Định nghĩa
1
tôi
- từ phản thân chỉ ngôi thứ nhất số ít (ich)
rückbezüglich auf die erste Person Singular (ich)
Da muss ich
mich
am Kopf kratzen.
Lúc đó tôi phải gãi đầu.
Ich soll
mich
beeilen.
Tôi nên nhanh lên.
Đại từ