
tham gia- Tham gia vào điều gì, tham gia cùng ai, làm điều gì cùng ai
sich bei etwas beteiligen, bei etwas anschließen, etwas mit jemandem zusammen tun
làm thêm- Làm thêm điều gì đó ngoài điều gì đó khác
etwas zusätzlich zu etwas anderem erledigen
trải qua, chịu đựng- Phải chịu đựng, phải trải qua điều gì đó
etwas erleiden, durchstehen müssen
hoạt động, chạy- Thực hiện chức năng của mình
seine Funktion erfüllen