Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'mittagessen' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
mittagessen
[ˈmɪtakʔɛsn̩]
Động từ
Định nghĩa
1
ăn trưa
- thực hiện hành động ăn bữa trưa
zu Mittag essen
Wann wollt ihr heute
mittagessen
?
Hôm nay các bạn định ăn trưa lúc mấy giờ?
Habt ihr schon
mittaggegessen
?
Các bạn đã ăn trưa chưa?
Từ trái nghĩa
abendessen
frühstücken
vespern
Động từ