Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
monosem
[monoˈzeːm]
Tính từ
Định nghĩa
1
đơn nghĩa
- chỉ có một nghĩa duy nhất
nur eine Bedeutung habend
Es ist festzuhalten, dass es nur wenige
monoseme
Substantive gibt und das ist sprachökonomisch motiviert.
Cần khẳng định rằng chỉ có rất ít danh từ đơn nghĩa, và điều đó được thúc đẩy bởi tính kinh tế của ngôn ngữ.
Từ trái nghĩa
polysem
Tính từ