Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'muss' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Muss
das
[mʊs]
Danh từ
Định nghĩa
1
sự cần thiết
- điều gì đó hoàn toàn cần thiết
etwas, das absolut notwendig ist
Gute Deutschkenntnisse sind ein
Muss
, um ein Literaturstudium anzufangen.
Có kiến thức tiếng Đức tốt là sự cần thiết để bắt đầu học văn học.
Từ đồng nghĩa
Not
Notwendigkeit
Zwang
„Große Fenster waren ein
Muss
.“
“Cửa sổ lớn là sự cần thiết.”
Danh từ