
soi xét- nhìn một vật hoặc một người với thái độ quan sát, xem xét kỹ lưỡng để đánh giá
etwas prüfend anschauen
tạo hoa văn- làm cho vật gì có hoa văn, họa tiết hoặc trang trí bằng các mẫu trang trí
etwas mit Mustern ausstatten, verzieren
khám tuyển- kiểm tra những người có nghĩa vụ quân sự về mặt thể chất và tinh thần để xác định họ có phù hợp với việc phục vụ quân đội hay không
Wehrpflichtige auf ihre körperliche und geistige Eignung für den Wehrdienst untersuchen