
nghiêng- đặt vào tư thế nghiêng; làm cho nghiêng
in Schräglage versetzen; schräg machen
có xu hướng- là một sự việc thường xảy ra
eine häufige Begebenheit sein
có khuynh hướng- (về hành vi) thể hiện thiên hướng về điều gì đó
(Verhalten) eine Veranlagung zu etwas zeigen