Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'nichts' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
nichts
[nɪçt͡s]
Đại từ
Định nghĩa
1
không có gì
- sự vắng mặt của mọi thứ
Abwesenheit von allem
Wir haben
nichts
zu verlieren.
Chúng ta không có gì để mất.
Từ trái nghĩa
alles
etwas
Đại từ