
một chút, một ít- không phải là không có gì, một lượng nhỏ
nicht nichts, ein wenig
một cái gì đó, điều gì đó- một thứ không xác định cụ thể (được sử dụng như từ hạn định hoặc danh từ)
ein nicht näher Bestimmtes (in Verwendung als Artikelwort oder Substantiv)
một điều gì đó quan trọng, thành tựu- một thứ không xác định cụ thể nhưng mang ý nghĩa tích cực quan trọng, được xem là đáng mong muốn và có giá trị
ein nicht näher bestimmtes, aber bedeutend Positives, das als erstrebenswert und wichtig angesehen wird