Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'nochmals' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
nochmals
[ˈnɔxmaːls]
Trạng từ
Định nghĩa
1
lại một lần nữa
- một lần nữa, thêm một lần nữa
ein weiteres Mal
Das müssen wir alles
nochmals
machen.
Chúng ta phải làm lại tất cả những thứ này một lần nữa.
Từ đồng nghĩa
abermals
erneut
mehrmals
nochmal
Từ trái nghĩa
einmal
Trạng từ