Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'nordafrikanisch' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
nordafrikanisch
[ˌnɔʁtʔafʁiˈkaːnɪʃ]
Tính từ
Định nghĩa
1
thuộc Bắc Phi
- thuộc về hoặc liên quan đến khu vực Bắc Phi.
Nordafrika betreffend
Meine Freundin ist
nordafrikanischer
Abstammung.
Bạn gái tôi có gốc gác Bắc Phi.
Từ trái nghĩa
ostafrikanisch
südafrikanisch
westafrikanisch
zentralafrikanisch
Từ cụ thể hơn
algerisch
libysch
marokkanisch
sudanesisch
tunesisch
ägyptisch
Tính từ