Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
oje
[oˈjeː]
Thán từ
Định nghĩa
1
ôi trời
- thán từ biểu lộ sự giật mình hoặc bàng hoàng
Ausruf des Erschreckens oder der Bestürzung
Oje
, die ganze Küche voller Kakerlaken.
Ôi trời, cả nhà bếp đầy gián.
Oje
, jetzt ist er in die Grube gefallen.
Ôi trời, giờ anh ta đã rơi xuống hố rồi.
Thán từ