Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'pinkeln' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
pinkeln
[ˈpɪŋkl̩n]
Động từ
Định nghĩa
1
đi tiểu
- làm rỗng bàng quang một cách tự nhiên
die Blase auf natürlichem Weg entleeren
Ich muss mal ganz dringend
pinkeln
. Wo ist die Toilette?
Tôi cần đi tiểu gấp lắm. Nhà vệ sinh ở đâu?
Pinkel gefälligst im Gebüsch, wenn du es so dringend musst!
Từ đồng nghĩa
Pipi
brunzen
harnen
lullen
pissen
schiffen
strullen
urinieren
Từ trái nghĩa
trinken
Từ cụ thể hơn
anpinkeln
Nếu cần gấp thì hãy đi tiểu trong bụi cây đi!
Động từ