Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'potthässlich' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
potthässlich
[ˈpɔtˌhɛslɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
xấu tệ
- Cực kỳ xấu, rất khó coi, gây cảm giác chướng mắt.
außerordentlich hässlich
Manche halten moderne Kunst für
potthässlich
.
Một số người cho rằng nghệ thuật hiện đại xấu tệ.
Viktor hat seiner Schwester eine
Tischdecke zu Weihnachten geschenkt.
Từ trái nghĩa
wunderschön
potthässliche
Viktor đã tặng em gái mình một chiếc khăn trải bàn xấu tệ vào dịp Giáng Sinh.
Tính từ