Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'wunderschön' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
wunderschön
[ˌvʊndɐˈʃøːn]
Tính từ
Định nghĩa
1
tuyệt đẹp
- cực kỳ đẹp
außerordentlich schön
Ein
wunderschöner
Sonnenuntergang.
Một hoàng hôn tuyệt đẹp.
An einem Tag, so
wunderschön
wie heute, ist es dann passiert.
Từ trái nghĩa
abscheulich
grottenhässlich
hässlich
potthässlich
Vào một ngày tuyệt đẹp như hôm nay, điều đó đã xảy ra.
Tính từ