

tiết lộ- Tiết lộ hoặc phản bội ai hay điều gì, làm lộ ra thông tin vốn được giữ kín.
etwas oder jemanden verraten, eine Information herausgeben
phó mặc- Để mặc hoặc giao ai hay điều gì cho một sự việc, hoàn cảnh hay một người nào đó, khiến họ không còn được bảo vệ hay kiểm soát nữa.
etwas oder jemanden einer Sache oder einer Person überlassen