Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
pscht
[pʃt]
Thán từ
Định nghĩa
1
suỵt
- Lời yêu cầu giữ im lặng hoặc nói nhỏ
Aufforderung, still oder leise zu sein
Pscht
, der Lehrer ist im Anmarsch!
Suỵt, thầy giáo đang tới!
Thán từ