Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'quälend' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
quälend
[ˈkvɛːlənt]
Tính từ
Định nghĩa
1
khổ sở
- gây ra hoặc đi kèm với sự đau đớn, dằn vặt hoặc khổ cực.
mit Qual verbunden
Die
quälende
Hitze macht vielen Menschen zu schaffen.
Cái nóng khổ sở khiến nhiều người rất mệt mỏi.
Từ trái nghĩa
angenehm
Tính từ