Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
qualitativ
[ˌkvalitaˈtiːf]
Tính từ
Định nghĩa
1
chất lượng
- liên quan đến chất lượng, thuộc về phẩm chất
die Qualität betreffend
Die Aufführung war
qualitativ
noch nicht ganz gelungen.
Buổi biểu diễn về mặt chất lượng vẫn chưa thực sự thành công.
Từ trái nghĩa
quantitativ
Tính từ