Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'rapide' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
rapide
[ˌʁaˈpiːdə]
Tính từ
Định nghĩa
1
rất nhanh
- Có tốc độ cực kỳ cao, diễn ra hoặc phát triển trong thời gian rất ngắn.
äußerst schnell
Rapide
nahm der Intercityexpress nun Fahrt auf.
Tàu tốc hành liên tỉnh lúc này đã tăng tốc rất nhanh.
Herrn Lüller-Müdenscheids Gesundheitszustand verfiel
.
Từ đồng nghĩa
rasant
rasch
rapide
Tình trạng sức khỏe của ông Lüller-Müdenscheid suy sụp rất nhanh.
Tính từ