Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'rentabel' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
rentabel
[ʁɛnˈtaːbl̩]
Tính từ
Định nghĩa
1
có lãi
- Mang lại lợi nhuận, tạo ra thu nhập hoặc kết quả kinh tế tốt.
Gewinn bringend
Das Engagement hat sich nicht als
rentabel
erwiesen.
Sự tham gia đó đã không tỏ ra có lãi.
Từ trái nghĩa
unrentabel
Tính từ