Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'südasiatisch' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
südasiatisch
[ˈzyːtʔaˌzi̯aːtɪʃ]
Tính từ
Định nghĩa
1
Nam Á
- thuộc về Nam Á hoặc liên quan đến người Nam Á
aus Südasien, Südasiaten betreffend
„Er trug die Kleidung eines
südasiatischen
Wanderarbeiters: einen schmutzigen Overall und eine Mütze mit Schweißflecken.“
“Anh ta mặc quần áo của một lao động di cư Nam Á: một bộ áo liền quần bẩn và một chiếc mũ có vết mồ hôi.”
Từ trái nghĩa
ostasiatisch
südostasiatisch
Tính từ