Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
schmöken
[ˈʃmøːkn̩]
Động từ
Định nghĩa
1
phì phèo
- hút thuốc một cách thích thú, khoan khoái và đầy hưởng thụ
genüsslich rauchen
Wir schmöken
gerne eine gute Zigarre.
Chúng tôi thích phì phèo một điếu xì gà ngon.
Từ đồng nghĩa
schmauchen
Động từ