
chuỗi- một chuỗi các sự kiện cùng loại được sắp xếp theo trình tự
geordnete Abfolge gleichartiger Ereignisse
bộ- một tập hợp các thứ có liên quan với nhau tạo thành một đơn vị
Menge zusammengehöriger Dinge, die eine Einheit bilden
dây chuyền sản xuất- một tập hợp các sản phẩm cùng loại được sản xuất chung với nhau
Menge gleichartiger, gemeinsam hergestellter Produkte
phim bộ
regelmäßig erscheinende, zusammengehörige Reihe von Sendungen oder Veröffentlichungen
tuyển tập- một chuỗi các tác phẩm văn học xuất hiện không đều đặn
offene, unregelmäßig erscheinende Reihe literarischer Werke
kỷ- một khoảng thời gian gồm nhiều triệu năm trong lịch sử Trái Đất
Zeitabschnitt von mehreren Millionen Jahren in der Erdgeschichte
dãy- một nhóm các phần tử có tính chất tương tự nhau nhưng khác biệt liên tục
Gruppe von Elementen mit ähnlichen, sich kontinuierlich unterscheidenden Eigenschaften
loạt- cấp bậc trong phân loại học dưới cấp chi
Rangstufe in der Taxonomie unterhalb der Gattung
dãy vạch quang phổ- một chuỗi các vạch quang phổ
Folge von Spektrallinien