Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'small' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
small
[smɔːl]
Tính từ
Định nghĩa
1
nhỏ
- có kích thước khiêm tốn, không lớn
klein
Wer nicht Kleidergröße
small
trägt, kann sich eine Modelkarriere abschminken.
Ai không mặc cỡ quần áo small thì có thể từ bỏ giấc mơ người mẫu.
Từ đồng nghĩa
klein
Từ trái nghĩa
medium
Tính từ