Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
sobald
[zoˈbalt]
Liên từ
Định nghĩa
1
ngay khi
- vào thời điểm, khi
in dem Moment, wenn
Ich werde mich melden,
sobald
ich kann.
Tôi sẽ liên lạc ngay khi có thể.
Liên từ