Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'sorgenlos' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
sorgenlos
[ˈzɔʁɡn̩loːs]
Tính từ
Định nghĩa
1
vô tư
- không có lo lắng, tự do khỏi những nỗi lo âu
ohne Sorgen, frei von Sorgen
Seine
sorgenlose
Einstellung wirkt sich negativ auf seine Leistungen aus.
Thái độ vô tư của anh ấy ảnh hưởng tiêu cực đến thành tích của anh ta.
Từ đồng nghĩa
sorgenfrei
sorglos
unbekümmert
unbesorgt
Tính từ