Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
spätnächtlich
[ʃpɛːtˈnɛçtlɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
đêm khuya
- diễn ra muộn vào ban đêm, vào lúc đêm đã khuya
spät in der Nacht
Tính từ