Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'spiegelblank' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
spiegelblank
[ˌʃpiːɡl̩ˈblaŋk]
Tính từ
Định nghĩa
1
bóng loáng
- trạng thái nhẵn bóng và sáng lấp lánh như gương
glatt und glänzend
Das Auto soll
spiegelblank
poliert werden.
Chiếc xe ô tô cần được đánh bóng cho thật bóng loáng.
Từ đồng nghĩa
blitzblank
Từ trái nghĩa
matt
Tính từ