Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'blitzblank' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
blitzblank
[ˌblɪt͡sˈblaŋk]
Tính từ
Định nghĩa
1
sạch bong
- được lau chùi rất sạch, sạch sẽ không còn vết bẩn nào
sehr sauber geputzt
Die Scheiben wurden gerade geputzt, sie sind jetzt
blitzblank
.
Các ô kính vừa được lau xong, giờ chúng sạch bong.
Từ đồng nghĩa
blitzsauber
spiegelblank
Từ trái nghĩa
dreckig
ungeputzt
verschmiert
Tính từ