Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Spielzeug
das
[ˈʃpiːlˌt͡sɔɪ̯ç]
Danh từ
Số nhiều: Spielzeuge
Định nghĩa
1
đồ chơi
- những thứ, đồ vật dùng để chơi
Dinge, Gegenstände zum Spielen
Räume dein
Spielzeug
auf!
Dọn dẹp đồ chơi của con đi!
„Sie kehren zu ihrem
Spielzeug
zurück, hocken sich nieder und warten tuschelnd auf Kundschaft.“
Họ quay trở lại với đồ chơi của mình, ngồi xổm xuống và thì thầm chờ đợi khách hàng.
Từ trái nghĩa
Werkzeug
Từ cụ thể hơn
Babyspielzeug
Blechspielzeug
Erwachsenenspielzeug
Holzspielzeug
Hundespielzeug
Kinderspielzeug
Kriegsspielzeug
Lernspielzeug
+ 4 more
Danh từ