
công nghệ học- Khoa học về kỹ thuật
Wissenschaft der Technik
kỹ thuật- Từ đồng nghĩa với kỹ thuật
Synonym für Technik
quy trình công nghệ- Phương pháp được áp dụng trong sản xuất/chế biến công nghiệp
Verfahren, das in der industriellen Produktion/Verarbeitung zur Anwendung kommt