Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'temperamentvoll' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
temperamentvoll
[ˌtɛmpəʁaˈmɛntfɔl]
Tính từ
Định nghĩa
1
sôi nổi
- có nhiều nhiệt huyết, giàu sức sống và bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ.
voller Temperament
Gabi ist eine sehr
temperamentvolle
Frau.
Gabi là một người phụ nữ rất sôi nổi.
Từ đồng nghĩa
feurig
lebhaft
leidenschaftlich
Từ trái nghĩa
langweilig
schüchtern
zurückhaltend
Tính từ