Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
tiefenpsychologisch
[ˈtiːfn̩psyçoˌloːɡɪʃ]
Tính từ
Định nghĩa
1
tâm lý sâu
- Thuộc về hoặc liên quan đến tâm lý học chiều sâu.
die Tiefenpsychologie betreffend
„Wie üblich sind die
tiefenpsychologischen
Annahmen empirisch nur schwer verifizierbar.“
“Như thường lệ, các giả định của tâm lý học chiều sâu rất khó được kiểm chứng bằng thực nghiệm.”
Tính từ