
tập thể dục dụng cụ- thực hiện các bài luyện tập thể thao trên hoặc với những dụng cụ nhất định.
sportliche Übungen an/mit bestimmten Geräten ausüben
leo trèo- di chuyển một cách khéo léo trên hoặc vượt qua các chướng ngại vật.
sich geschickt auf oder über Hindernisse bewegen