

chuyển chỗ- di chuyển một vật hoặc người đến một vị trí khác
an einen anderen Platz bringen
đổi chỗ ngồi- tự di chuyển bản thân đến một chỗ ngồi khác
sich an einen anderen Sitzplatz begeben
thực hiện- tiến hành làm một điều gì đó, biến thành hiện thực
etwas ausführen, realisieren
chuyển hóa- biến đổi một chất hoặc dạng năng lượng này thành chất hoặc dạng năng lượng khác
umwandeln
chuyển hóa- tự biến đổi, thay đổi trạng thái (thường dùng trong hóa học)
sich umwandeln
tạo doanh thu- tạo ra doanh số bán hàng, thu về một khoản tiền từ hoạt động kinh doanh
Umsatz machen
di dời- di chuyển đến nơi khác; thường dùng cho cây cối (trồng lại)
an einen anderen Platz bringen; umpflanzen