„Wenn unerfahrene Bergsportler die falsche Route wählen oder dem sicheren Weg das steile Gelände vorziehen, arbeitet der Leichtsinn der Technik entgegen.“
“Khi những người chơi thể thao leo núi thiếu kinh nghiệm chọn sai tuyến đường hoặc thích địa hình dốc hơn con đường an toàn, thì sự liều lĩnh sẽ đi ngược lại kỹ thuật.”
2
non nớt- có ít trải nghiệm sống, còn thiếu sự từng trải trong cuộc sống.
wenig Lebenserfahrung haben
Du kannst Stefan doch nicht alleine eine Weltreise machen lassen; er ist noch so unerfahren.
Cậu không thể để Stefan một mình đi vòng quanh thế giới được; cậu ấy դեռ còn quá non nớt.
„Der Hund — jung und unerfahren, nehme ich an — kam der Wolke zu nah und im nächsten Moment war er mittendrin.“
“Con chó — còn trẻ và thiếu từng trải, tôi đoán vậy — đã đến quá gần đám mây, và ngay khoảnh khắc tiếp theo nó đã ở ngay giữa đó.”