Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'uni' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
uni
[ˈʏni]
Tính từ
Định nghĩa
1
đơn sắc
- chỉ có một màu, có tông màu đồng nhất
nur eine Farbe habend, mit einheitlichem Farbton
Unser Chef trägt nur
uni
Hemden.
Sếp của chúng tôi chỉ mặc áo sơ mi đơn sắc.
Từ đồng nghĩa
einfarbig
einfärbig
Từ trái nghĩa
bunt
mehrfarbig
mehrfärbig
Tính từ