Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
unterwegs
[ʊntɐˈveːks]
Trạng từ
Định nghĩa
1
trên đường đi
auf dem Weg, auf der Strecke
Er ist
unterwegs
, um die Landschaft zu fotografieren.
Anh ấy đang trên đường để chụp ảnh phong cảnh.
Sie bereitet ihm Proviant für
unterwegs
zu.
Cô ấy chuẩn bị đồ ăn mang theo cho anh ấy trên đường đi.
Trạng từ