Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
vanille
[vaˈnɪlə]
Tính từ
Định nghĩa
1
vàng vani
- có màu vàng nhạt giống như màu của kem vani
hellgelb
Der exzentrische Star trug zu seinem
vanille
Anzug ein dunkelviolettes Hemd.
Ngôi sao lập dị mặc một chiếc áo sơ mi tím đậm với bộ vest màu vàng vani.
Tính từ