

làm mất hứng- làm cho ai đó mất niềm vui đối với một việc gì đó, làm hỏng hoặc làm mất sự thú vị của điều gì đó đối với họ
jemandem die Freude an etwas nehmen, jemandem etwas verderben
chịu đựng- trải qua, gánh chịu hoặc chịu đựng một điều gì đó
etwas erleiden, etwas aushalten
vất vả- cố gắng hết sức, lao lực hoặc tự làm mình mệt nhọc
sich anstrengen, sich abmühen