Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'verreisen' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
verreisen
[fɛɐ̯ˈʁaɪ̯zn̩]
Động từ
Định nghĩa
1
đi du lịch
- thực hiện một chuyến đi
eine Reise machen
Ich bin müde und gestresst – ich möchte
verreisen
.
Tôi mệt mỏi và căng thẳng – tôi muốn đi du lịch.
Từ trái nghĩa
bleiben
Động từ