Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'verwundet' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
verwundet
[fɛɐ̯ˈvʊndət]
Tính từ
Định nghĩa
1
bị thương
- đã bị thương tích về thể chất
sich eine physische Wunde zugezogen habend
„Die Deutschen bauten neben dem Bahnhof ein Feldlazarett für leicht
verwundete
Wehrmachtsoldaten.“
"Người Đức đã xây dựng một bệnh viện dã chiến gần nhà ga cho những binh sĩ Wehrmacht bị thương nhẹ."
Từ đồng nghĩa
verletzt
Từ trái nghĩa
unverletzt
unversehrt
unverwundet
Tính từ