Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'voreinst' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
voreinst
[ˈfoːɐ̯ˌʔaɪ̯nst]
Trạng từ
Định nghĩa
1
từ lâu
- từ một thời điểm rất xa trong quá khứ, đã xảy ra cách đây rất lâu
vor langer/längerer Zeit
Từ đồng nghĩa
dereinst
ehedem
einst
einstens
einstmals
früher
seinerzeit
vormals
+ 1 more
Trạng từ