

bay đi- rời xa bằng cách bay trong không trung.
sich durch die Luft (fliegend) entfernen
bay đi- lên máy bay để bắt đầu một chuyến đi.
sich mit einem Flugzeug auf eine Reise begeben
văng ra- bị bật khỏi vị trí của mình rồi bị hất văng đi.
sich von seinem Platz lösen und weggeschleudert werden
bay qua- bay vượt qua hoặc bay đi khỏi một nơi nào đó.
hinwegfliegen