Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
weiterführen
[ˈvaɪ̯tɐˌfyːʁən]
Động từ
(etw.
Akk
~, etw.
Dat
~)
Định nghĩa
1
tiếp tục
- tiếp tục một việc đã bắt đầu, làm cho nó tiếp diễn sau đó
etwas Begonnenes fortsetzen
Động từ