Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'windstill' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
windstill
[ˈvɪntˌʃtɪl]
Tính từ
Định nghĩa
1
lặng gió
- Không có gió; không có sự chuyển động của không khí.
ohne Wind; ohne Bewegung der Luft
Gestern war ein
windstiller
Tag.
Hôm qua là một ngày lặng gió.
Heute ist es vollkommen
windstill
.
Từ trái nghĩa
stürmisch
windig
Hôm nay hoàn toàn lặng gió.
Tính từ