Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'wohlklingend' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
wohlklingend
[ˈvoːlˌklɪŋənt]
Tính từ
Định nghĩa
1
du dương
- có âm thanh dễ nghe, êm tai và đẹp.
von angenehmem, schönem Klang seiend
Die Stimmen kastrierter Knaben galten als besonders
wohlklingend
.
Giọng hát của các bé trai bị thiến từng được coi là đặc biệt du dương.
Từ đồng nghĩa
klangvoll
Tính từ