Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'zuhause' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
zuhause
[t͡suˈhaʊ̯zə]
Trạng từ
Định nghĩa
1
ở nhà
- trong không gian nơi mình sống
in den Räumlichkeiten, in denen man wohnt
Mir fällt
zuhause
die Decke auf den Kopf; deshalb gehe ich lieber nochmal aus.
Ở nhà tôi cảm thấy ngột ngạt; vì vậy tôi thích ra ngoài hơn.
Từ đồng nghĩa
daheim
Từ trái nghĩa
auswärts
Trạng từ