Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
zulasten
[t͡suˈlastn̩]
Giới từ
Định nghĩa
1
bất lợi
- theo hướng gây thiệt hại hoặc bất lợi cho một người nào đó.
jemandem zum Nachteil
Es gibt neue Indizien
zulasten
des Angeklagten.
Có những bằng chứng mới bất lợi cho bị cáo.
Từ trái nghĩa
zugunsten
zugute
Giới từ